Tùy chọn Text cho phép khách hàng tự nhập chữ, chẳng hạn tên, ngày tháng hoặc một thông điệp ngắn, và xem nó trên sản phẩm ngay lập tức. Đây là tùy chọn cá nhân hóa phổ biến nhất và là điểm khởi đầu của hầu hết các bộ tùy chọn.
Để thêm, nhấp Add option, chọn Text trong mục Text, rồi nhấp Add. Chữ xuất hiện trên canvas, nơi bạn có thể kéo vào đúng vị trí và đổi kích thước.

Chữ

- Default text: Văn bản hiển thị trên preview trước khi khách hàng nhập gì.
- Customer can change text: Bỏ tích để hiển thị chữ cố định mà khách hàng không thể chỉnh sửa.
- Label: Tiêu đề phía trên trường trên trang sản phẩm.
- Placeholder: Gợi ý hiển thị bên trong trường trống.
- Help text: Hướng dẫn hiển thị bên dưới trường.
- Required: Khách hàng phải điền trường này trước khi có thể thêm sản phẩm vào giỏ hàng.
- Is paragraph: Biến trường thành ô lớn hơn cho văn bản dài.
- Max characters và Max length: Giới hạn lượng chữ khách hàng có thể nhập.

- Is numeric: Chỉ cho phép số, ví dụ cho một năm.
- Trim whitespace: Xóa khoảng trắng ở đầu và cuối nội dung khách hàng nhập.
- Text transform: Hiển thị chữ như đã nhập (Normal), chữ hoa (Uppercase) hoặc chữ thường (Lowercase).
- Custom regex: Nâng cao: chỉ chấp nhận văn bản khớp với một mẫu, ví dụ `^[a-zA-Z0-9]+$` để chỉ cho phép chữ cái và số.
Phông chữ & ký tự

- Default font: Chọn phông chữ từ thư viện của bạn hoặc nhấp biểu tượng tải lên để thêm phông của riêng bạn.
- Max font size và Min font size: Khoảng cỡ chữ mà văn bản có thể dùng khi vừa khít trong khung của nó.
- Character spacing và Line height: Điều chỉnh khoảng cách giữa các chữ cái và giữa các dòng.
- Horizontal và Vertical: Căn chỉnh chữ bên trong khung của nó.
- Auto multiline: Tự động xuống dòng cho văn bản dài thay vì thu nhỏ nó.
- Customer can choose font: Cho phép khách hàng chọn từ danh sách phông chữ do bạn chọn.
Màu sắc

- Color mode: Tô chữ bằng màu Solid (đơn sắc), Pattern (họa tiết) hoặc Gradient (chuyển sắc).
- Default value: Màu chữ. Nhấp vào trường để mở bảng chọn màu, rồi nhập mã hex hoặc chọn một màu.
- Customer can choose color: Cho phép khách hàng chọn từ danh sách màu do bạn chọn.
Kiểu dáng & hiệu ứng

- Shadow color, Blur và Offset: Thêm bóng đổ phía sau chữ.
- Stroke width và Stroke color: Thêm đường viền quanh các chữ cái.
- Paint first: Chọn cách đường viền nằm trên các chữ cái (ví dụ Center stroke).
- Customer can choose stroke: Cho phép khách hàng tự chọn đường viền.
Transform

Đặt chính xác Width, Height, vị trí X và Y, Skew, Opacity và Rotation của khung chữ, hoặc lật nó theo chiều ngang hay chiều dọc. Bạn cũng có thể làm điều này bằng cách kéo khung trên canvas.
Add-on fee, Advanced và Condition
Các mục này hoạt động giống nhau cho mọi loại tùy chọn:
- Add-on fee: Tính thêm phí khi tùy chọn được dùng. Xem Tính thêm phí cho một tùy chọn (phí bổ sung).
- Advanced: Tiền tố, hậu tố, dấu phân tách và Global ID. Xem Cài đặt tùy chọn nâng cao và Global ID.
- Condition: Hiện hoặc ẩn tùy chọn dựa trên một lựa chọn khác. Xem Hiện hoặc ẩn tùy chọn bằng điều kiện.